Từ đồng nghĩa với "tâm hồn"
| linh hồn | hồn | hồn phách | vong linh |
| vong hồn | tâm trí | tinh thần | trái tim |
| tâm | lòng | âm hồn | luồng tâm |
| tâm tư | tâm trạng | tâm cảm | tâm hồn nghệ sĩ |
| tâm hồn nhạy cảm | tâm hồn cao cả | tâm hồn trong sáng | tâm hồn lạc quan |
| tâm hồn yêu thương |