Từ đồng nghĩa với "hồn phách"
| linh hồn | hồn | tâm hồn | vong hồn |
| vong linh | tinh thần | hồn phách | trái tim |
| nhân cách | lương tâm | cái tôi | trí tuệ |
| trí óc | tâm | linh | cảm giác |
| sức sống | lòng | lòng dũng cảm | cột trụ |
| linh hồn | hồn | tâm hồn | vong hồn |
| vong linh | tinh thần | hồn phách | trái tim |
| nhân cách | lương tâm | cái tôi | trí tuệ |
| trí óc | tâm | linh | cảm giác |
| sức sống | lòng | lòng dũng cảm | cột trụ |