Từ đồng nghĩa với "tân lang"
| tân lang | chàng rể | rể mới | mới mẻ |
| tiên phong | người mới | người chồng mới | chồng mới |
| tân hôn | tân hôn phu | tân phu | người bạn đời mới |
| người phối ngẫu mới | người yêu mới | người kết hôn mới | tân khách |
| tân gia | tân niên | tân sinh | tân thời |