Từ đồng nghĩa với "tân sinh"
| hiện đại | kỷ hiện đại | địa chất | thế giới |
| thời kỳ | tân thời | kỷ nguyên | thế hệ |
| sự sống | sinh vật | tiến hóa | biến đổi |
| phát triển | mới mẻ | cách mạng | đột phá |
| tiến bộ | tương lai | mới | sinh ra |
| hiện đại | kỷ hiện đại | địa chất | thế giới |
| thời kỳ | tân thời | kỷ nguyên | thế hệ |
| sự sống | sinh vật | tiến hóa | biến đổi |
| phát triển | mới mẻ | cách mạng | đột phá |
| tiến bộ | tương lai | mới | sinh ra |