Từ đồng nghĩa với "tí tị"
| một chút | hơi | nhẹ | nhỏ |
| ít | mảnh | thưa | khiêm tốn |
| bớt | vài | một ít | chút |
| tí | mỏng | lẻ tẻ | điểm |
| một phần | một mảnh | một tí | một xíu |
| một chút | hơi | nhẹ | nhỏ |
| ít | mảnh | thưa | khiêm tốn |
| bớt | vài | một ít | chút |
| tí | mỏng | lẻ tẻ | điểm |
| một phần | một mảnh | một tí | một xíu |