Từ đồng nghĩa với "tô điểm"
| trang trí | trang điểm | thêu thùa | làm đẹp |
| tô vẽ | sơn sửa | điểm xuyết | phác họa |
| trang hoàng | bổ sung | tô màu | làm mới |
| khắc họa | điểm trang | trang sức | tô điểm thêm |
| làm rực rỡ | tô điểm sắc màu | tô điểm cuộc sống | tô điểm không gian |
| trang trí | trang điểm | thêu thùa | làm đẹp |
| tô vẽ | sơn sửa | điểm xuyết | phác họa |
| trang hoàng | bổ sung | tô màu | làm mới |
| khắc họa | điểm trang | trang sức | tô điểm thêm |
| làm rực rỡ | tô điểm sắc màu | tô điểm cuộc sống | tô điểm không gian |