Từ đồng nghĩa với "thêu thùa"
| thêu | thêu dệt | khâu | tô vẽ |
| trang trí | làm đẹp | hoa văn | tôn tạo |
| may | thêu thùa | vẽ | chạm khắc |
| trang hoàng | điêu khắc | sáng tạo | phác thảo |
| họa tiết | mô phỏng | trang sức | đồ họa |
| thêu | thêu dệt | khâu | tô vẽ |
| trang trí | làm đẹp | hoa văn | tôn tạo |
| may | thêu thùa | vẽ | chạm khắc |
| trang hoàng | điêu khắc | sáng tạo | phác thảo |
| họa tiết | mô phỏng | trang sức | đồ họa |