Từ đồng nghĩa với "tướng số"
| thuật xem tướng | xem tướng | xem số | tướng mệnh |
| tướng pháp | tướng học | tướng số học | tử vi |
| chiêm tinh | bói toán | bói tướng | bói số |
| xem bói | xem mệnh | xem vận | xem phong thủy |
| thầy bói | thầy tướng | thầy xem số | thầy phong thủy |
| thuật xem tướng | xem tướng | xem số | tướng mệnh |
| tướng pháp | tướng học | tướng số học | tử vi |
| chiêm tinh | bói toán | bói tướng | bói số |
| xem bói | xem mệnh | xem vận | xem phong thủy |
| thầy bói | thầy tướng | thầy xem số | thầy phong thủy |