Từ đồng nghĩa với "tưởng vọng"
| tưởng nhớ | tưởng niệm | tôn kính | kính trọng |
| hy vọng | niềm hy vọng | kỳ vọng | hi vọng |
| mong | mong muốn | khát vọng | ước mong |
| tham vọng | vọng | hướng về | nhớ về |
| trân trọng | đánh giá | tôn vinh | kính yêu |
| tưởng nhớ | tưởng niệm | tôn kính | kính trọng |
| hy vọng | niềm hy vọng | kỳ vọng | hi vọng |
| mong | mong muốn | khát vọng | ước mong |
| tham vọng | vọng | hướng về | nhớ về |
| trân trọng | đánh giá | tôn vinh | kính yêu |