Từ đồng nghĩa với "tượng hình"
| biểu tượng | tượng trưng | ngụ ngôn | hình ảnh |
| biểu hiện | mô tả | đại diện | minh họa |
| tạo hình | ẩn dụ | nghĩa bóng | hoán dụ |
| hình thức | hình dung | hình ảnh hóa | tranh vẽ |
| hình mẫu | hình tượng | hình ảnh tượng trưng | hình ảnh minh họa |
| biểu tượng | tượng trưng | ngụ ngôn | hình ảnh |
| biểu hiện | mô tả | đại diện | minh họa |
| tạo hình | ẩn dụ | nghĩa bóng | hoán dụ |
| hình thức | hình dung | hình ảnh hóa | tranh vẽ |
| hình mẫu | hình tượng | hình ảnh tượng trưng | hình ảnh minh họa |