Từ đồng nghĩa với "tồn kho"
| kho dự trữ | dự trữ | tích trữ | tồn đọng |
| hàng tồn | hàng hóa tồn kho | hàng dự trữ | hàng tích trữ |
| tích lũy | còn lại | hàng còn lại | hàng chưa sử dụng |
| hàng chưa tiêu thụ | hàng chưa bán | tồn tại | kho hàng |
| kho chứa | kho lưu trữ | hàng lưu kho | hàng lưu trữ |