Từ đồng nghĩa với "tự cấp tự túc"
| tự sản tự tiêu | tự cung tự cấp | tự sản xuất | tự tiêu dùng |
| tự lập | tự chủ | tự túc | tự làm |
| tự phát triển | tự nuôi | tự trồng | tự chế |
| tự cung | tự phát | tự sản | tự cung ứng |
| tự phát triển kinh tế | tự quản | tự phát triển sản xuất | tự tạo |
| tự sản tự tiêu | tự cung tự cấp | tự sản xuất | tự tiêu dùng |
| tự lập | tự chủ | tự túc | tự làm |
| tự phát triển | tự nuôi | tự trồng | tự chế |
| tự cung | tự phát | tự sản | tự cung ứng |
| tự phát triển kinh tế | tự quản | tự phát triển sản xuất | tự tạo |