Từ đồng nghĩa với "tự kỷ ám thị"
| ám chỉ | gợi ý | manh mối | bóng gió |
| chỉ dẫn | khẳng định | nghi ngờ | liên tưởng |
| tự thuyết phục | tự hình dung | tự suy diễn | tự nhận thức |
| tự đánh giá | tự phản ánh | tự phân tích | tự điều chỉnh |
| tự động viên | tự khẳng định | tự tin | tự chủ |
| ám chỉ | gợi ý | manh mối | bóng gió |
| chỉ dẫn | khẳng định | nghi ngờ | liên tưởng |
| tự thuyết phục | tự hình dung | tự suy diễn | tự nhận thức |
| tự đánh giá | tự phản ánh | tự phân tích | tự điều chỉnh |
| tự động viên | tự khẳng định | tự tin | tự chủ |