Từ đồng nghĩa với "tự sinh"
| tự sinh | tự tạo | tự tồn tại | tự duy trì |
| tự phát | tự động | độc lập | tự sản xuất |
| tự phát triển | tự lập | tự cung | tự phát sinh |
| tự khởi tạo | tự hình thành | tự nuôi | tự phát triển |
| tự làm | tự chủ | tự điều chỉnh | tự thích nghi |
| tự phát triển |
| tự sinh | tự tạo | tự tồn tại | tự duy trì |
| tự phát | tự động | độc lập | tự sản xuất |
| tự phát triển | tự lập | tự cung | tự phát sinh |
| tự khởi tạo | tự hình thành | tự nuôi | tự phát triển |
| tự làm | tự chủ | tự điều chỉnh | tự thích nghi |
| tự phát triển |