Từ đồng nghĩa với "tam giác vuông"
| tam giác vuông | tam giác | hình vuông | hình chữ nhật |
| hình thang | hình tam giác | hình học | góc vuông |
| góc | đường chéo | đường thẳng | đường tròn |
| đường cong | hình dạng | hình học phẳng | hình học không gian |
| đối xứng | tỷ lệ | đo đạc | định nghĩa hình học |