Từ đồng nghĩa với "tang phục"
| áo tang | tang phục | đen | ám đạm |
| thê lương | âm u | đen tối | màu đen |
| tang lễ | tang chế | tang thương | tang tóc |
| tang ma | tang sự | tang vật | tang quyến |
| tang bốc | tang lễ phục | tang phục truyền thống | tang phục hiện đại |
| áo tang | tang phục | đen | ám đạm |
| thê lương | âm u | đen tối | màu đen |
| tang lễ | tang chế | tang thương | tang tóc |
| tang ma | tang sự | tang vật | tang quyến |
| tang bốc | tang lễ phục | tang phục truyền thống | tang phục hiện đại |