Từ đồng nghĩa với "tay đôi"
| tay hòm chìa khoá | cả hai tay | cả hai | đôi bên |
| hai bên | đối tác | cặp đôi | song phương |
| hợp tác | đối thoại | thỏa thuận | giao ước |
| kí kết | đàm phán | liên minh | cùng nhau |
| cùng một lúc | song hành | cùng phía |
| tay hòm chìa khoá | cả hai tay | cả hai | đôi bên |
| hai bên | đối tác | cặp đôi | song phương |
| hợp tác | đối thoại | thỏa thuận | giao ước |
| kí kết | đàm phán | liên minh | cùng nhau |
| cùng một lúc | song hành | cùng phía |