Từ đồng nghĩa với "thái quá"
| quá chừng | thái quá | quá mức | xúc phạm |
| sỉ nhục | lăng nhục | ác liệt | vô nhân đạo |
| trơ trẽn | ghê tởm | bỉ ổi | đáng hổ thẹn |
| man rợ | ghê gớm | táo bạo | gây sốc |
| kỳ quặc | bạo lực | kinh khủng | làm tổn thương |
| quá chừng | thái quá | quá mức | xúc phạm |
| sỉ nhục | lăng nhục | ác liệt | vô nhân đạo |
| trơ trẽn | ghê tởm | bỉ ổi | đáng hổ thẹn |
| man rợ | ghê gớm | táo bạo | gây sốc |
| kỳ quặc | bạo lực | kinh khủng | làm tổn thương |