Từ đồng nghĩa với "thánh nhân"
| các vị thánh | thánh thiện | thánh người | người tử vì đạo |
| bậc thánh | thánh nhân | thánh mẫu | thánh thần |
| thánh hiền | thánh giả | thánh tích | thánh đường |
| thánh lễ | thánh ca | thánh chỉ | thánh ngữ |
| thánh kinh | thánh địa | thánh ý | thánh hóa |
| các vị thánh | thánh thiện | thánh người | người tử vì đạo |
| bậc thánh | thánh nhân | thánh mẫu | thánh thần |
| thánh hiền | thánh giả | thánh tích | thánh đường |
| thánh lễ | thánh ca | thánh chỉ | thánh ngữ |
| thánh kinh | thánh địa | thánh ý | thánh hóa |