Từ đồng nghĩa với "thánh chỉ"
| lệnh vua | sắc chỉ | thánh lệnh | mệnh lệnh |
| chỉ dụ | chỉ thị | quyết định | hào quang |
| linh thiêng | lễ | ban phước | nghi thức |
| biểu tượng | bí tích | tín ngưỡng | tôn kính |
| truyền thuyết | tín hiệu | thần thánh | thánh thiện |
| lệnh vua | sắc chỉ | thánh lệnh | mệnh lệnh |
| chỉ dụ | chỉ thị | quyết định | hào quang |
| linh thiêng | lễ | ban phước | nghi thức |
| biểu tượng | bí tích | tín ngưỡng | tôn kính |
| truyền thuyết | tín hiệu | thần thánh | thánh thiện |