Từ đồng nghĩa với "tháp tùng"
| hộ tống | đi cùng | đồng hành | tháp tùng |
| cùng đi | hỗ trợ | giúp việc | đi theo |
| tháp tùng | đi kèm | đi theo sau | hỗ trợ |
| đi bên | tháp tùng | đi cùng nhau | đi cùng với |
| đi cùng đoàn | đi cùng phái đoàn | tháp tùng | đi cùng lãnh đạo |
| hộ tống | đi cùng | đồng hành | tháp tùng |
| cùng đi | hỗ trợ | giúp việc | đi theo |
| tháp tùng | đi kèm | đi theo sau | hỗ trợ |
| đi bên | tháp tùng | đi cùng nhau | đi cùng với |
| đi cùng đoàn | đi cùng phái đoàn | tháp tùng | đi cùng lãnh đạo |