Từ đồng nghĩa với "thước đo"
| tiêu chuẩn | căn cứ | đơn vị | chỉ số |
| mức độ | thang đo | đo lường | tỉ lệ |
| đánh giá | thước tính | công cụ | phương pháp |
| hệ thống | mẫu mực | điểm chuẩn | quy chuẩn |
| điểm số | thước tấc | điểm đo | thước lượng |
| tiêu chuẩn | căn cứ | đơn vị | chỉ số |
| mức độ | thang đo | đo lường | tỉ lệ |
| đánh giá | thước tính | công cụ | phương pháp |
| hệ thống | mẫu mực | điểm chuẩn | quy chuẩn |
| điểm số | thước tấc | điểm đo | thước lượng |