Từ đồng nghĩa với "thưa thớt"
| thưa thớt | ít ỏi | khan hiếm | lẻ tẻ |
| sơ sài | lèo tèo | lơ thơ | rải rác |
| ít | xa | không đủ | thưa |
| vắng vẻ | hẻo lánh | thưa thớt | nhỏ giọt |
| thưa thớt | vắng mặt | thưa thớt | thưa thớt |
| thưa thớt | ít ỏi | khan hiếm | lẻ tẻ |
| sơ sài | lèo tèo | lơ thơ | rải rác |
| ít | xa | không đủ | thưa |
| vắng vẻ | hẻo lánh | thưa thớt | nhỏ giọt |
| thưa thớt | vắng mặt | thưa thớt | thưa thớt |