Từ đồng nghĩa với "thần tiên"
| tiên | nàng tiên | tiên nga | bà tiên |
| cánh tiên | xinh đẹp như tiên | uyển chuyển như tiên | thần thánh |
| huyền bí | kỳ diệu | tuyệt mỹ | tuyệt vời |
| đẹp như mơ | đẹp như tranh | lộng lẫy | rực rỡ |
| lung linh | huy hoàng | tráng lệ | thần kỳ |
| tiên | nàng tiên | tiên nga | bà tiên |
| cánh tiên | xinh đẹp như tiên | uyển chuyển như tiên | thần thánh |
| huyền bí | kỳ diệu | tuyệt mỹ | tuyệt vời |
| đẹp như mơ | đẹp như tranh | lộng lẫy | rực rỡ |
| lung linh | huy hoàng | tráng lệ | thần kỳ |