Từ đồng nghĩa với "thời bình"
- hòa bình
- yên tĩnh
- đình chiến
- trung lập
- bình thời
- không nổi loạn
- hòa hợp
- ổn định
- bình yên
- không xung đột
- hòa giải
- thanh bình
- không chiến tranh
- bình an
- tĩnh lặng
- không bạo động
- hòa thuận
- bình thường
- không tranh chấp
- không đối kháng