Từ đồng nghĩa với "bình an"
| bình yên | hòa bình | thái bình | an lạc |
| sự yên bình | sự bình an | yên tĩnh | sự yên lặng |
| an ninh | sự an tâm | bình tĩnh | yên ổn |
| sự yên ổn | thời bình | yên tâm | sự hoà thuận |
| an | trật tự | tĩnh lặng | sự thanh thản |
| sự hòa hợp |
| bình yên | hòa bình | thái bình | an lạc |
| sự yên bình | sự bình an | yên tĩnh | sự yên lặng |
| an ninh | sự an tâm | bình tĩnh | yên ổn |
| sự yên ổn | thời bình | yên tâm | sự hoà thuận |
| an | trật tự | tĩnh lặng | sự thanh thản |
| sự hòa hợp |