Từ đồng nghĩa với "thang âm"
| thang âm | bậc âm | chuỗi âm | âm điệu |
| giai điệu | nốt nhạc | tầng âm | âm sắc |
| tần số | hệ thống âm | điệu thức | âm hưởng |
| âm thanh | giai điệu âm | bậc độ | độ cao âm |
| điệu âm | tầng số | cấp độ âm | âm vực |
| thang âm | bậc âm | chuỗi âm | âm điệu |
| giai điệu | nốt nhạc | tầng âm | âm sắc |
| tần số | hệ thống âm | điệu thức | âm hưởng |
| âm thanh | giai điệu âm | bậc độ | độ cao âm |
| điệu âm | tầng số | cấp độ âm | âm vực |