Từ đồng nghĩa với "âm thanh"
| tiếng | âm | tín hiệu | giai điệu |
| nhạc | hơi thở | tiếng động | âm vang |
| âm sắc | âm hưởng | âm điệu | âm thanh tự nhiên |
| âm thanh nhân tạo | tiếng ồn | tiếng vọng | tiếng thì thầm |
| tiếng cười | tiếng khóc | tiếng nhạc | tiếng nói |
| tiếng | âm | tín hiệu | giai điệu |
| nhạc | hơi thở | tiếng động | âm vang |
| âm sắc | âm hưởng | âm điệu | âm thanh tự nhiên |
| âm thanh nhân tạo | tiếng ồn | tiếng vọng | tiếng thì thầm |
| tiếng cười | tiếng khóc | tiếng nhạc | tiếng nói |