Từ đồng nghĩa với "thiên chúa"
| Chúa | Chúa Trời | Đức Chúa | Thượng Đế |
| thượng đế | Chúa trời | Trời | thần |
| chúa | Đấng Tối Cao | Đấng Tạo Hóa | Đấng Thiêng Liêng |
| Đấng Cứu Thế | Đấng Toàn Năng | Đấng Tối Thượng | Đấng Thần Thánh |
| Đấng Cứu Rỗi | Đấng Tạo Dựng | Đấng Chí Tôn | Đấng Thiên Liêng |
| Đấng Thần Kỳ |