Từ đồng nghĩa với "trời"
| Chúa Trời | Thượng Đế | Thiên Chúa | Chúa |
| đức Chúa | thần linh | trời xanh | trời cao |
| trời đất | trời mây | trời ơi | trời đêm |
| trời sáng | trời nắng | trời mưa | trời quang |
| trời u ám | trời lạnh | trời ấm | trời đẹp |
| Chúa Trời | Thượng Đế | Thiên Chúa | Chúa |
| đức Chúa | thần linh | trời xanh | trời cao |
| trời đất | trời mây | trời ơi | trời đêm |
| trời sáng | trời nắng | trời mưa | trời quang |
| trời u ám | trời lạnh | trời ấm | trời đẹp |