Từ đồng nghĩa với "thần linh"
| thần thánh | thần | thần linh | linh hồn |
| tâm linh | tinh thần | hồn | hồn ma |
| tâm hồn | quỷ thần | tinh linh | linh |
| bóng vía | thần trí | ma | tâm thần |
| tinh | hồn vía | thần khí | thần thoại |
| thần tiên | linh thiêng |
| thần thánh | thần | thần linh | linh hồn |
| tâm linh | tinh thần | hồn | hồn ma |
| tâm hồn | quỷ thần | tinh linh | linh |
| bóng vía | thần trí | ma | tâm thần |
| tinh | hồn vía | thần khí | thần thoại |
| thần tiên | linh thiêng |