Từ đồng nghĩa với "thuê"
| cho thuê | mướn | tiền thuê | tiền mướn |
| sự thuê | thuê mướn | thuê bao | thuê xe |
| thuê nhà | thuê phòng | thuê đất | thuê mặt bằng |
| thuê dịch vụ | thuê nhân công | thuê lao động | thuê chỗ |
| thuê văn phòng | thuê thiết bị | thuê tài sản | thuê kho |
| cho thuê | mướn | tiền thuê | tiền mướn |
| sự thuê | thuê mướn | thuê bao | thuê xe |
| thuê nhà | thuê phòng | thuê đất | thuê mặt bằng |
| thuê dịch vụ | thuê nhân công | thuê lao động | thuê chỗ |
| thuê văn phòng | thuê thiết bị | thuê tài sản | thuê kho |