Từ đồng nghĩa với "thuê bao"
| thuê bao | thuê | đăng ký | sử dụng |
| hợp đồng | dịch vụ | gói cước | khách hàng |
| thuê mướn | thuê dịch vụ | thuê máy | thuê thiết bị |
| thuê điện thoại | thuê bao tháng | thuê bao năm | thuê bao trả trước |
| thuê bao trả sau | thuê bao di động | thuê bao cố định | thuê bao internet |