Từ đồng nghĩa với "tiên đồng"
| tiên đồng | tiên sinh | tiên nữ | tiên nhân |
| tiên phàm | tiên tôn | tiên sư | tiên bồng |
| tiên cảnh | tiên giới | tiên mệnh | tiên tri |
| tiên thuật | tiên thánh | tiên dược | tiên khí |
| tiên linh | tiên ảo | tiên huyền | tiên tôn |
| tiên đồng | tiên sinh | tiên nữ | tiên nhân |
| tiên phàm | tiên tôn | tiên sư | tiên bồng |
| tiên cảnh | tiên giới | tiên mệnh | tiên tri |
| tiên thuật | tiên thánh | tiên dược | tiên khí |
| tiên linh | tiên ảo | tiên huyền | tiên tôn |