Từ đồng nghĩa với "tiên linh"
| hồn | linh hồn | vong linh | hồn ma |
| hồn phách | tiên đoán | tiên tri | tiên cảm |
| tiên báo | tiên đoán | tiên lượng | tiên kiến |
| tiên tri | tiên thức | tiên cảm | tiên báo |
| tiên tướng | tiên tri | tiên đoán | tiên linh |
| hồn | linh hồn | vong linh | hồn ma |
| hồn phách | tiên đoán | tiên tri | tiên cảm |
| tiên báo | tiên đoán | tiên lượng | tiên kiến |
| tiên tri | tiên thức | tiên cảm | tiên báo |
| tiên tướng | tiên tri | tiên đoán | tiên linh |