Từ đồng nghĩa với "tiêu độc"
| độc dược | thuốc độc | độc tố | nọc độc |
| đầu độc | tẩm thuốc độc | chất độc | độc |
| đánh thuốc độc | bỏ thuốc độc | tiêu diệt độc tố | giải độc |
| trị độc | khử độc | làm sạch độc tố | phá độc |
| giải độc tố | chống độc | ngăn độc | tiêu hủy độc tố |
| độc dược | thuốc độc | độc tố | nọc độc |
| đầu độc | tẩm thuốc độc | chất độc | độc |
| đánh thuốc độc | bỏ thuốc độc | tiêu diệt độc tố | giải độc |
| trị độc | khử độc | làm sạch độc tố | phá độc |
| giải độc tố | chống độc | ngăn độc | tiêu hủy độc tố |