Từ đồng nghĩa với "tiến tới"
| tiến lên | tiến về | tiến triển | bước tiến |
| tiến bộ | phát triển | thúc đẩy | thăng tiến |
| tiến | đi tới | hướng tới | tiến đến |
| đạt được | vươn tới | mở rộng | đi lên |
| cải tiến | đổi mới | phát huy | khai thác |
| tiến lên | tiến về | tiến triển | bước tiến |
| tiến bộ | phát triển | thúc đẩy | thăng tiến |
| tiến | đi tới | hướng tới | tiến đến |
| đạt được | vươn tới | mở rộng | đi lên |
| cải tiến | đổi mới | phát huy | khai thác |