Từ đồng nghĩa với "toàn bộ"
| tất cả | hoàn toàn | toàn phần | tổng thể |
| tổng cộng | toàn cảnh | toàn vẹn | toàn diện |
| toàn bộ | toàn thể | toàn quyền | toàn lực |
| toàn tâm | toàn ý | toàn bộ sự vật | toàn bộ cuộc sống |
| toàn bộ nhân loại | toàn bộ hệ thống | toàn bộ thông tin | toàn bộ kiến thức |