Từ đồng nghĩa với "trí nhớ"
| ký ức | nhớ | nhớ lại | hồi tưởng |
| hồi ức | ghi nhớ | lưu giữ | bộ nhớ |
| tâm trí | sự tưởng nhớ | kỷ niệm | nhận thức |
| ý thức | lưu trữ | sự nhớ | những kỷ niệm |
| trí nhớ tốt | trí nhớ kém | trí nhớ ngắn hạn | trí nhớ dài hạn |
| ký ức | nhớ | nhớ lại | hồi tưởng |
| hồi ức | ghi nhớ | lưu giữ | bộ nhớ |
| tâm trí | sự tưởng nhớ | kỷ niệm | nhận thức |
| ý thức | lưu trữ | sự nhớ | những kỷ niệm |
| trí nhớ tốt | trí nhớ kém | trí nhớ ngắn hạn | trí nhớ dài hạn |