Từ đồng nghĩa với "tròm trèm"
| xấp xỉ | khoảng | gần | tiệm cận |
| sát | chừng | độ | mức |
| cỡ | tương đương | hơn kém | độ tuổi |
| tuổi tác | khoảng chừng | khoảng độ | khoảng cách |
| tương tự | tương đương với | gần gũi | đại khái |
| xấp xỉ | khoảng | gần | tiệm cận |
| sát | chừng | độ | mức |
| cỡ | tương đương | hơn kém | độ tuổi |
| tuổi tác | khoảng chừng | khoảng độ | khoảng cách |
| tương tự | tương đương với | gần gũi | đại khái |