Từ đồng nghĩa với "trúng tuyển"
| được chọn | đã được chọn | đã được bầu | bầu chọn |
| chấp nhận | bổ nhiệm | chọn | lựa chọn |
| đề cử | trúng cử | được bầu | được bổ nhiệm |
| được xét duyệt | được phê duyệt | được thừa nhận | được công nhận |
| được ghi danh | được tham gia | được chấp thuận | được tuyển chọn |