Từ đồng nghĩa với "trường"
| trường học | nhà trường | học viện | trường đại học |
| trường dạy nghề | giảng đường | học đường | phòng học |
| trường cũ | cao đẳng | học hiệu | trường sở |
| tổ chức | chủng viện | khoa | môn học |
| môn phái | môn sinh | môn đệ | đại học |
| trường học | nhà trường | học viện | trường đại học |
| trường dạy nghề | giảng đường | học đường | phòng học |
| trường cũ | cao đẳng | học hiệu | trường sở |
| tổ chức | chủng viện | khoa | môn học |
| môn phái | môn sinh | môn đệ | đại học |