Từ đồng nghĩa với "trả"
| hoàn trả | thanh toán | trả nợ | trả tiền |
| trả công | trả lương | đền đáp lại | trả giá |
| đóng tiền | nộp | trả lại | trả ơn |
| trả lễ | trả thù | trả tự do | trả sách |
| trả hàng | trả lời | trả chậm | trả góp |
| hoàn trả | thanh toán | trả nợ | trả tiền |
| trả công | trả lương | đền đáp lại | trả giá |
| đóng tiền | nộp | trả lại | trả ơn |
| trả lễ | trả thù | trả tự do | trả sách |
| trả hàng | trả lời | trả chậm | trả góp |