Từ đồng nghĩa với "trắc địa học"
| trắc địa | khoa đo đạc | địa vật lý | đo địa lý |
| khảo sát | khảo sát xây dựng | địa động lực học | địa chất |
| địa hình học | địa lý | địa chính | địa đồ học |
| đo đạc | đo lường | địa lý học | địa vật |
| địa mạo | địa lý tự nhiên | địa lý nhân văn | địa lý kinh tế |