Từ đồng nghĩa với "trội"
| ưu việt | siêu việt | thống trị | chiếm ưu thế |
| có ưu thế hơn | có ưu thế | mạnh mẽ | dẫn đầu |
| tối cao | thịnh hành | đầu đàn | vượt cao hơn cả |
| chi phối | nổi bật | nổi trội | xuất sắc |
| đặc sắc | đặc biệt | hơn hẳn | tăng cường |
| ưu việt | siêu việt | thống trị | chiếm ưu thế |
| có ưu thế hơn | có ưu thế | mạnh mẽ | dẫn đầu |
| tối cao | thịnh hành | đầu đàn | vượt cao hơn cả |
| chi phối | nổi bật | nổi trội | xuất sắc |
| đặc sắc | đặc biệt | hơn hẳn | tăng cường |