Từ đồng nghĩa với "trợ giúp"
| giúp đỡ | hỗ trợ | phụ giúp | cứu giúp |
| đỡ đần | hỗ trợ | giúp sức | tiếp sức |
| cộng tác | hợp tác | đồng hành | tăng cường |
| trợ lý | trợ lực | hỗ trợ kỹ thuật | hỗ trợ tài chính |
| hỗ trợ tinh thần | hỗ trợ xã hội | hỗ trợ y tế | hỗ trợ giáo dục |
| giúp đỡ | hỗ trợ | phụ giúp | cứu giúp |
| đỡ đần | hỗ trợ | giúp sức | tiếp sức |
| cộng tác | hợp tác | đồng hành | tăng cường |
| trợ lý | trợ lực | hỗ trợ kỹ thuật | hỗ trợ tài chính |
| hỗ trợ tinh thần | hỗ trợ xã hội | hỗ trợ y tế | hỗ trợ giáo dục |