Từ đồng nghĩa với "trang viên"
| điền trang | thái ấp | biệt thự | lâu đài |
| trang trại | ruộng vườn | nhà vườn | khu đất |
| vườn tược | điền sản | cảnh trang | vườn hoa |
| khu nghỉ dưỡng | khu biệt thự | nhà nghỉ | khu đất nông nghiệp |
| khu sinh thái | khu vườn | khu đất ở | khu đất nông thôn |