Từ đồng nghĩa với "tu viện"
| tu viện | nhà tu | ni viện | cộng đồng tôn giáo |
| phật giáo | đạo viện | chùa | nhà thờ |
| tu sĩ | đạo tràng | tịnh xá | tịnh thất |
| hội thánh | giáo xứ | giáo hội | nhà dòng |
| tu viện phật giáo | tu viện công giáo | nhà tu hành | cơ sở tôn giáo |
| tu viện | nhà tu | ni viện | cộng đồng tôn giáo |
| phật giáo | đạo viện | chùa | nhà thờ |
| tu sĩ | đạo tràng | tịnh xá | tịnh thất |
| hội thánh | giáo xứ | giáo hội | nhà dòng |
| tu viện phật giáo | tu viện công giáo | nhà tu hành | cơ sở tôn giáo |