Từ đồng nghĩa với "vía"
| hồn | vía hồn | vía độc | vía nhẹ |
| vía tốt | vía xấu | vía may | vía rủi |
| vía thần | vía linh | vía trừ | vía giải |
| vòng vía | chỉ tay vía | đốt vía | người lành vía |
| người nhát vía | người yếu vía | người có vía | người tránh vía |
| hồn | vía hồn | vía độc | vía nhẹ |
| vía tốt | vía xấu | vía may | vía rủi |
| vía thần | vía linh | vía trừ | vía giải |
| vòng vía | chỉ tay vía | đốt vía | người lành vía |
| người nhát vía | người yếu vía | người có vía | người tránh vía |