Từ đồng nghĩa với "vô độ"
| vô hạn | không giới hạn | không có chừng mực | vô biên |
| vô cùng | vô tận | mê muội | tham lam |
| tham vô độ | quá mức | quá độ | quá chừng |
| không kiểm soát | không kiềm chế | mất kiểm soát | không có giới hạn |
| vô lý | vô thức | mê đắm | say mê |
| vô hạn | không giới hạn | không có chừng mực | vô biên |
| vô cùng | vô tận | mê muội | tham lam |
| tham vô độ | quá mức | quá độ | quá chừng |
| không kiểm soát | không kiềm chế | mất kiểm soát | không có giới hạn |
| vô lý | vô thức | mê đắm | say mê |